Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng C

281 mục từ · trang 2/4

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ C, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
chameau/ʃa.mo/danh từ giống đựcLạc đà
champ/ʃɑ̃/danh từ giống đựcCánh đồng
champignon/ʃɑ̃.pi.ɲɔ̃/danh từ giống đựcNấm
champion/ʃɑ̃.pjɔ̃/danh từ giống đựcNgười thắng cuộc/người vô địch
champs/ʃɑ̃/danh từ giống đựcĐồng ruộng
changement/ʃɑ̃ʒ.mɑ̃/danh từ giống đựcSự thay đổi
changer/ʃɑ̃.ʒe/động từThay đổi
changer de l'argentđộng từĐổi tiền
changer/ prendre l'airThay đổi không khí
changer une ampoulethay đổi bóng đèn
chant/ʃɑ̃/danh từ giống đựcCa hát
chanter/ʃɑ̃.te/động từGáy (gà)
chanteur/ʃɑ̃.tœʁ/danh từ giống đựcCa sĩ
chantier/ʃɑ̃.tje/danh từ giống đựcCông trường
chào buổi tốiBonsoir + Madame/Monsieur/Prénom
chào trong ngàyBonjour + Madame(Nữ)/Monsieur(Nam)/Prénom
chapeau/ʃa.po/danh từ giống đực
charcuterie/ʃaʁ.ky.tʁi/danh từ giống cáiHàng thịt lợn
charcutier/ʃaʁ.ky.tje/danh từ giống đựcNgười bán thịt lợn
charge socialedanh từ giống cáiChi phí xã hội
chariot/ʃa.ʁjo/danh từ giống đựcXe đẩy
chasser/ʃa.se/động từSăn bắn
chat/ʃa/danh từ giống đựcMèo
chauffeur de taxidanh từ giống đựcTài xế taxi
chaussette/ʃo.sɛt/danh từ giống cáiTất
chaussettes/ʃo.sɛt/danh từ giống cáiTất
chaussuresdanh từ giống cáiGiày
chaussures à talonsdanh từ giống cáiGiày cao gót
chaussures de sportGiày thể thao
chauve/ʃov/tính từHói
chef/ʃɛf/danh từ giống đựcĐầu bếp
chef-d'œuvre/ʃɛ.d‿œvʁ/danh từ giống đựcKiệt tác
chef d'orchestredanh từ giống đựcNhạc trưởng
chef-lieu/ʃɛf ljø/danh từ giống đựcThị trấn trung tâm
chemin/ʃə.mɛ̃/danh từ giống đựcĐường mòn
cheminée/ʃə.mi.ne/danh từ giống cáiỐng khói
chemise/ʃə.miz/danh từ giống cáiÁo sơ mi Nam
chemise de nuitdanh từ giống cáiVáy ngủ
chemisier/ʃə.mi.zje/danh từ giống đựcÁo sơ mi Nữ
chèque/ʃɛk/danh từ giống đựcSéc
chèque de voyagedanh từ giống đựcSéc du lịch
chèque sans provisiondanh từ giống đựcSéc không hợp lệ
chéquier/ʃe.kje/danh từ giống đựcSổ séc
cher/ʃɛʁ/tính từĐắt đỏ
chercher du travailđộng từTìm việc làm
cheval/ʃə.val/danh từ giống đựcNgựa
chevalet/ʃə.va.lɛ/danh từ giống đựcGiá vẽ
cheveux/ʃə.vø/danh từ giống đựcTóc
cheveux courtsTóc ngắn
cheveux frisésTóc xoăn
cheveux longsTóc dài
cheveux mi-longsTóc ngang vai
cheveux (nmp)Tóc
cheville/ʃə.vij/danh từ giống cáiMắt cá chân
chèvre/ʃɛvʁ/danh từ giống cái
chien/ʃjɛ̃/danh từ giống đựcChó
chirurgien/ʃi.ʁyʁ.ʒjɛ̃/danh từ giống đựcBác sĩ phẫu thuật
chocolat chauddanh từ giống đựcCacao nóng
choeur/kœʁ/danh từ giống đựcDàn hợp xướng
choisir un montantđộng từChọn một khoản tiền
chômage/ʃo.maʒ/danh từ giống đựcsự thất nghiệp
chômeur/ʃo.mœʁ/danh từ giống đựcNgười thất nghiệp
chorégraphe (n.m.f)Biên đạo
chorégraphe(nmf)Biên đạo múa
chou-fleur/ʃu.flœʁ/danh từ giống đựcSúp lơ
chouette/ʃwɛt/tính từCon cú
cidre/sidʁ/danh từ giống đựcNước hoa quả lên men
ciel/sjɛl/danh từ giống đựcBầu trời
cinéma/si.ne.ma/danh từ giống đựcPhim ảnh
cinq/sɛ̃k/cụm từnăm
cinquante/sɛ̃.kɑ̃t/cụm từnăm mươi
cintre/sɛ̃tʁ/danh từ giống đựcMóc khóa
circuit/siʁ.kɥi/danh từ giống đựcun itinéraire touristique(n.m): Cuộc hành trình/ tuyến tham quan
cirer/si.ʁe/động từĐánh bóng
citron/si.tʁɔ̃/danh từ giống đựcChanh (xanh)
classe/klas/danh từ giống cáiLớp
classique/kla.sik/tính từKinh điển
clavier/kla.vje/danh từ giống đựcBàn phím
clé/kle/danh từ giống đựcChìa khóa
cliché/kli.ʃe/danh từ giống đựcChụp nhanh

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ