Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng C

280 mục từ · trang 3/4

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ C, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
clowndanh từ giống đựcchú hề
club (de golf)danh từ giống đựcGậy đánh golf
club de vacancesdanh từ giống đựcCâu lạc bộ nghỉ mát
cochondanh từ giống đựcLợn
cocottedanh từ giống cáiNồi gang
coeurdanh từ giống đựcTim
coeur bat (battre)danh từ giống đựcbattement du coeur (n.m): Nhịp tim
coffredanh từ giống đựcCốp
coiffeur(euse) (n)Thợ cắt tóc
coldanh từ giống đựcĐèo
colisdanh từ giống đựcBưu kiện
collantdanh từ giống đựcQuần tất
collège (n)Trường cấp 2
collerDán
collierdanh từ giống đựcDây chuyền
collinedanh từ giống cáiĐồi
colonie de vacancesdanh từ giống cáiTrại hè
combien/kɔ̃.bjɛ̃/trạng từbao nhiêu
combinaisondanh từ giống cáiđồ bộ
comédiedanh từ giống cáiHài kịch
comédien/ comédienneDiễn viên hài
comédien(ne)Diễn viên hài
comètedanh từ giống cáiSao chổi
comment/kɔ.mɑ̃/trạng từthế nào / như thế nào
commentateur sportifdanh từ giống đựcBình luyện viên thể thao nam
commentatrice sportivedanh từ giống cáiBình luyện viên thể thao nữ
commenter le prixđộng từMặc cả
commercedanh từ giống đựcThương mại
commissariat de policedanh từ giống đựcĐồn cảnh sát
commodedanh từ giống đựcBàn trang điểm
composterđộng từSoát
comprendre + qqc/qqnHiểu
comprimédanh từ giống đựcThuốc viên
comptedanh từ giống đựcTài khoản
compte bancairedanh từ giống đựcTài khoản ngân hàng
compte épargnedanh từ giống đựcTài khoản tiết kiệm
concertdanh từ giống đựcBuổi hòa nhạc
condition de travaildanh từ giống cáiĐiều kiện làm việc
conducteur = automobilisteđộng từNgười lái xe
conduire bienLái xe điêu luyện
conduire malLái xe ẩu
conduire/ roulerLái xe
conférencedanh từ giống cáiHội nghị, hội thảo
confituredanh từ giống cáiMứt
conflit socialdanh từ giống đựcMâu thuẫn trong xã hội
confortableThoải mái
congé payédanh từ giống đựcNghỉ phép có lương
congélateurdanh từ giống đựcTủ cấp đông
connaître + qqnđộng từBiết/quen ai đó
conservatoiredanh từ giống đựcNhạc viện
consulter l'annuaireTìm kiếm danh bạ
consulter la messagerieđộng từĐọc tin nhắn
contacterđộng từLiên lạc
content/kɔ̃.tɑ̃/tính từvui / hài lòng
continentdanh từ giống đựcLục địa
contravention = amendedanh từ giống cáiKhoản tiền phạt
contrebassiste (nmf)Người chơi bass
contrôleurdanh từ giống đựcNgười kiểm soát
coordonnéedanh từ giống cáiThông tin chi tiết
coqdanh từ giống đựcGà trống
coquillagedanh từ giống đựcỐc, sò
corbeaudanh từ giống đựcQuạ
cornichondanh từ giống đựcDưa chuột muối chua
correspondancedanh từ giống cáiThư tín
costumedanh từ giống đựcMột bộ complet (áo + quần)
costumier/èreNgười phụ trách phục trang
côtedanh từ giống cáiXương sườn
côtelettedanh từ giống cáiThịt cốt-lết
cotondanh từ giống đựcCốt tông
coudanh từ giống đựcCổ
coucher de soleildanh từ giống đựcHoàng hôn
coudedanh từ giống đựcKhủy tay
couloirdanh từ giống đựcHành lang
coup de foudredanh từ giống đựcTình yêu sét đánh
coups de soleildanh từ giống đựcCháy nắng
courdanh từ giống cáiSân
courageuxtính từCan đảm
courant d'eauđộng từDòng chảy (nước)
courgettedanh từ giống cáiBí ngòi
courirdanh từ giống đựcChạy bộ

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ