Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng C

281 mục từ · trang 3/4

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ C, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
client/kli.jɑ̃/danh từ giống đựcKhách hàng
clown/klun/danh từ giống đựcchú hề
club (de golf)danh từ giống đựcGậy đánh golf
club de vacancesdanh từ giống đựcCâu lạc bộ nghỉ mát
cochon/kɔ.ʃɔ̃/danh từ giống đựcLợn
cocotte/kɔ.kɔt/danh từ giống cáiNồi gang
coeur/kœʁ/danh từ giống đựcTim
coeur bat (battre)danh từ giống đựcbattement du coeur (n.m): Nhịp tim
coffre/kɔfʁ/danh từ giống đựcCốp
coiffeur/kwa.fœʁ/danh từ giống đựcThợ cắt tóc
col/kɔl/danh từ giống đựcĐèo
colis/kɔ.li/danh từ giống đựcBưu kiện
collant/kɔ.lɑ̃/danh từ giống đựcQuần tất
collège/kɔ.lɛʒ/danh từ giống đựcTrường cấp 2
coller/kɔ.le/động từDán
collier/kɔ.lje/danh từ giống đựcDây chuyền
colline/kɔ.lin/danh từ giống cáiĐồi
colonie de vacancesdanh từ giống cáiTrại hè
combien/kɔ̃.bjɛ̃/trạng từbao nhiêu
combinaison/kɔ̃.bi.nɛ.zɔ̃/danh từ giống cáiđồ bộ
comédie/kɔ.me.di/danh từ giống cáiHài kịch
comédien/ comédienneDiễn viên hài
comédien(ne)Diễn viên hài
comète/kɔ.mɛt/danh từ giống cáiSao chổi
comment/kɔ.mɑ̃/trạng từthế nào / như thế nào
commentateur sportifdanh từ giống đựcBình luyện viên thể thao nam
commentatrice sportivedanh từ giống cáiBình luyện viên thể thao nữ
commenter le prixđộng từMặc cả
commerce/kɔ.mɛʁs/danh từ giống đựcThương mại
commissariat de policedanh từ giống đựcĐồn cảnh sát
commode/kɔ.mɔd/danh từ giống đựcBàn trang điểm
composter/kɔ̃.pɔs.te/động từSoát
comprendre + qqc/qqnHiểu
comprimédanh từ giống đựcThuốc viên
compte/kɔ̃t/danh từ giống đựcTài khoản
compte bancairedanh từ giống đựcTài khoản ngân hàng
compte épargnedanh từ giống đựcTài khoản tiết kiệm
concert/kɔ̃.sɛʁ/danh từ giống đựcBuổi hòa nhạc
condition de travaildanh từ giống cáiĐiều kiện làm việc
conducteur = automobilisteđộng từNgười lái xe
conduire bienLái xe điêu luyện
conduire malLái xe ẩu
conduire/ roulerLái xe
conférence/kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/danh từ giống cáiHội nghị, hội thảo
confiture/kɔ̃.fi.tyʁ/danh từ giống cáiMứt
conflit socialdanh từ giống đựcMâu thuẫn trong xã hội
confortable/kɔ̃.fɔʁ.tabl/tính từThoải mái
congé payédanh từ giống đựcNghỉ phép có lương
congélateurdanh từ giống đựcTủ cấp đông
connaître + qqnđộng từBiết/quen ai đó
conservatoire/kɔ̃.sɛʁ.va.twaʁ/danh từ giống đựcNhạc viện
consulter l'annuaireTìm kiếm danh bạ
consulter la messagerieđộng từĐọc tin nhắn
contacter/kɔ̃.tak.te/động từLiên lạc
content/kɔ̃.tɑ̃/tính từvui / hài lòng
continent/kɔ̃.ti.nɑ̃/danh từ giống đựcLục địa
contravention = amendedanh từ giống cáiKhoản tiền phạt
contrebassiste/kɔ̃.tʁə.ba.sist/danh từNgười chơi bass
contrôleur/kɔ̃.tʁo.lœʁ/danh từ giống đựcNgười kiểm soát
coordonnéedanh từ giống cáiThông tin chi tiết
coq/kɔk/danh từ giống đựcGà trống
coquillage/kɔ.ki.jaʒ/danh từ giống đựcỐc, sò
corbeau/kɔʁ.bo/danh từ giống đựcQuạ
cornichon/kɔʁ.ni.ʃɔ̃/danh từ giống đựcDưa chuột muối chua
correspondance/kɔ.ʁɛs.pɔ̃.dɑ̃s/danh từ giống cáiThư tín
costume/kɔs.tym/danh từ giống đựcMột bộ complet (áo + quần)
costumier/kɔs.ty.mje/danh từ giống đựcNgười phụ trách phục trang
côte/kot/danh từ giống cáiXương sườn
côtelette/kot.lɛt/danh từ giống cáiThịt cốt-lết
coton/kɔ.tɔ̃/danh từ giống đựcCốt tông
cou/ku/danh từ giống đựcCổ
coucher de soleildanh từ giống đựcHoàng hôn
coude/kud/danh từ giống đựcKhủy tay
couloir/ku.lwaʁ/danh từ giống đựcHành lang
coup de foudredanh từ giống đựcTình yêu sét đánh
coups de soleildanh từ giống đựcCháy nắng
cour/kuʁ/danh từ giống cáiSân
courageux/ku.ʁa.ʒø/tính từCan đảm
courant d'eauđộng từDòng chảy (nước)
courgette/kuʁ.ʒɛt/danh từ giống cáiBí ngòi

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ