Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng C
280 mục từ · trang 4/4
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| courrier | — | danh từ giống đực | Thư điện tử |
| course de ski | — | danh từ giống cái | Sân trượt băng |
| court | — | tính từ | Ngắn |
| court de tennis | — | danh từ giống đực | Sân đánh tennis |
| court (e) | — | tính từ | Ngắn |
| court métrage | — | danh từ giống đực | Phim ngắn |
| coussin | — | danh từ giống đực | Gối |
| couteau | — | danh từ giống đực | Dao |
| couvercle | — | danh từ giống cái | Vung |
| couverture | — | danh từ giống cái | Chăn |
| crabe | — | danh từ giống đực | Cua |
| craindre + qqc | — | động từ | E ngại một điều gì đó |
| crâne | — | danh từ giống đực | Hộp sọ |
| cravate | — | danh từ giống cái | Cà vạt |
| crayon | — | danh từ giống đực | Bút chì |
| crédit = prêt | — | danh từ giống đực | Khoản nợ |
| crème fraîche | — | danh từ giống cái | Kem tươi |
| crème solaire | — | danh từ giống cái | Kem chống nắng |
| crépusculaire | /kʁe.pys.ky.lɛʁ/ | tính từ | thuộc về lúc chạng vạng, khi trời chưa tối hẳn |
| crépuscule | — | danh từ giống đực | Hoàng hôn |
| crevette | — | danh từ giống cái | Tôm |
| criminalité | — | danh từ giống cái | Tội phạm |
| crocodile | — | danh từ giống đực | Cá sấu |
| croisière | — | danh từ giống cái | un voyage en bateau: Du lịch trên thuyền |
| croquis | — | danh từ giống đực | Phác thảo |
| cru | — | tính từ | Sống |
| cuillère | — | danh từ giống cái | Thìa |
| cuir | — | danh từ giống đực | Da |
| cuisine | — | danh từ giống cái | Bếp |
| cuisiner | — | — | Nấu ăn |
| cuisinière | — | danh từ giống cái | Bếp |
| cuisinière à gaz | — | danh từ giống cái | Bếp ga |
| cuisse | — | danh từ giống cái | Đùi |
| cuit | — | tính từ | Chín |
| culotte | — | danh từ giống cái | Quần lót |
| cultivé | — | tính từ | có học thức |
| culture | — | danh từ giống cái | văn hóa, sự trau dồi |
| curriculum vitae (cv) | — | danh từ giống đực | Sơ yếu lí lịch |
| cyclisme | — | danh từ giống đực | Đạp xe |
| cyclone | — | danh từ giống đực | Vòi rồng |