Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng C
281 mục từ · trang 4/4
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| courir | /ku.ʁiʁ/ | danh từ giống đực | Chạy bộ |
| courrier | /ku.ʁje/ | danh từ giống đực | Thư điện tử |
| course de ski | — | danh từ giống cái | Sân trượt băng |
| court | /kuʁ/ | tính từ | Ngắn |
| court de tennis | — | danh từ giống đực | Sân đánh tennis |
| court (e) | — | tính từ | Ngắn |
| court métrage | — | danh từ giống đực | Phim ngắn |
| coussin | /ku.sɛ̃/ | danh từ giống đực | Gối |
| couteau | /ku.to/ | danh từ giống đực | Dao |
| couvercle | /ku.vɛʁkl/ | danh từ giống cái | Vung |
| couverture | /ku.vɛʁ.tyʁ/ | danh từ giống cái | Chăn |
| crabe | /kʁab/ | danh từ giống đực | Cua |
| craindre + qqc | — | động từ | E ngại một điều gì đó |
| crâne | /kʁan/ | danh từ giống đực | Hộp sọ |
| cravate | /kʁa.vat/ | danh từ giống cái | Cà vạt |
| crayon | /kʁɛ.jɔ̃/ | danh từ giống đực | Bút chì |
| crédit = prêt | — | danh từ giống đực | Khoản nợ |
| crème fraîche | — | danh từ giống cái | Kem tươi |
| crème solaire | — | danh từ giống cái | Kem chống nắng |
| crépusculaire | /kʁe.pys.ky.lɛʁ/ | tính từ | thuộc về lúc chạng vạng, khi trời chưa tối hẳn |
| crépuscule | /kʁe.pys.kyl/ | danh từ giống đực | Hoàng hôn |
| crevette | /kʁə.vɛt/ | danh từ giống cái | Tôm |
| criminalité | /kʁi.mi.na.li.te/ | danh từ giống cái | Tội phạm |
| crocodile | /kʁɔ.kɔ.dil/ | danh từ giống đực | Cá sấu |
| croisière | /kʁwa.zjɛʁ/ | danh từ giống cái | un voyage en bateau: Du lịch trên thuyền |
| croquis | /kʁɔ.ki/ | danh từ giống đực | Phác thảo |
| cru | /kʁy/ | tính từ | Sống |
| cuillère | /kɥi.jɛʁ/ | danh từ giống cái | Thìa |
| cuir | /kɥiʁ/ | danh từ giống đực | Da |
| cuisine | /kɥi.zin/ | danh từ giống cái | Bếp |
| cuisiner | /kɥi.zi.ne/ | động từ | Nấu ăn |
| cuisinière | /kɥi.zi.njɛʁ/ | danh từ giống cái | Bếp |
| cuisinière à gaz | — | danh từ giống cái | Bếp ga |
| cuisse | /kɥis/ | danh từ giống cái | Đùi |
| cuit | /kɥi/ | tính từ | Chín |
| culotte | /ky.lɔt/ | danh từ giống cái | Quần lót |
| cultivé | /kyl.ti.ve/ | tính từ | có học thức |
| culture | /kyl.tyʁ/ | danh từ giống cái | văn hóa, sự trau dồi |
| curriculum vitae (cv) | — | danh từ giống đực | Sơ yếu lí lịch |
| cyclisme | /si.klism/ | danh từ giống đực | Đạp xe |
| cyclone | /si.klon/ | danh từ giống đực | Vòi rồng |