Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng R

96 mục từ · trang 1/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ R, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
radiateur électriquedanh từ giống đựcLò sưởi đệm
radintính từKeo kiệt
radiodanh từ giống cáiĐài ra đi ô
radisdanh từ giống đựcCủ cải đỏ
raisindanh từ giống đựcNho
ralentirđộng từChậm lại
rammaser des coquillagesđộng từNhặt vỏ sò
randonnéedanh từ giống cáiChuyến đi phượt
randonnée/ marchedanh từ giống cáiĐi bộ
rangerđộng từSắp xếp
rapid(e)Nhanh/ vội vã
rappeler + qqnđộng từGọi (lại) + cho ai đó
raquettedanh từ giống cáiVợt
raterđộng từLỡ
rater l'avionLỡ chuyến bay
ravindanh từ giống đựcKhe núi
rayondanh từ giống đựcKệ hàng
rayuredanh từ giống đựcKẻ sọc
(re)monter >< (re)descendreĐi lên >< đi xuống
réalisateurdanh từ giống đựcRéalisatrice (n.f): Người dàn dựng
recettedanh từ giống cáiCông thức
recevoir quelque choseđộng từNhận cái gì
recevoir son bacđộng từNhận bằng tú tài
recevoir un colisNhận gói hàng
réchauffeurdanh từ giống đựcLò sưởi
récitaldanh từ giống đựcBuổi biểu diễn (của 1 nghệ sĩ duy nhất)
recruterđộng từTuyển dụng
reculerđộng từLùi lại
rédacteur en chefTổng biên tập
redoublerđộng từĐúp lớp
réfrigérateurdanh từ giống đựcTủ lạnh
refuser la propositionTừ chối lời đề nghị
regarder la télévisionXem TV
régiondanh từ giống cáiVùng
région touristiquedanh từ giống cáiVùng du lịch
régionaltính từTính địa phương
régler = payerđộng từThanh toán
reinsdanh từ giống đựcThận
remboursementdanh từ giống đựcHoàn trả lại tiền
rembourserđộng từHoàn tiền
remercierđộng từCảm ơn
remplir un chèqueđộng từĐiền vào séc
remplir un formulaiređộng từĐiền phiếu
rencontrer des amisGặp gỡ bạn bè
rendez-vousdanh từ giống đựcCuộc gặp/ cuộc hẹn
rendre la monnaieđộng từTrả lại tiền lẻ
renseignementdanh từ giống đựcSự hướng dẫn
renter >< sortirĐi lên >< Đi xuống
rentréedanh từ giống cáiKhai giảng
rentrée scolairedanh từ giống cáiKhai giảng
rentrerđộng từTrở về
repas/ʁə.pa/danh từ giống đựcbữa ăn
répéterđộng từNhắc lại
répondeurdanh từ giống đựcHộp thư thoại
réponse positivedanh từ giống cáiPhản hồi tích cực (trùng tuyển)
reportagedanh từ giống đựcPhóng sự
requindanh từ giống đựcCá mập
réseau socialdanh từ giống đựcMạng xã hội (Facebook,...)
réservationdanh từ giống cáiSự đặt trước
réservé(e)tính từkín tiếng
réserverđộng từĐặt trước
réserver une chambreĐặt phòng
réserver une placeđộng từĐặt chỗ
ressembler + àGiống + ai đó
restaurantdanh từ giống đựcNhà hàng
resterđộng từỞ lại
retirer = prendređộng từRút tiền
retirer votre carteđộng từLấy thẻ của bạn
retraitedanh từ giống cáiVề hưu
réveildanh từ giống đựcĐồng hồ báo thức
revenudanh từ giống đựcThu nhập
révisiondanh từ giống cáiBản sửa đổi
rez-de-chausséedanh từ giống đựcTầng trệt
richeGiàu có
rideaudanh từ giống đựcMàn
rideauxdanh từ giống đựcRèm cửa
rivièredanh từ giống cáiFleuve(n.f): Sông
rizdanh từ giống đựcGạo
robedanh từ giống cáiVáy
robe sans manchesdanh từ giống cáiVáy không tay

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ