Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng R

97 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ R, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
robe sans manchesdanh từ giống cáiVáy không tay
roman/ʁɔ.mɑ̃/danh từ giống đựcTiểu thuyết
romantique/ʁo.mɑ̃.tik/tính từLãng mạn
ronchonner/ʁɔ̃.ʃɔ.ne/động từcàu nhàu trong miệng, nói cho hả chứ không định ai nghe
rond/ʁɔ̃/tính từĐậm người
rose/ʁoz/tính từmàu hồng
rossignol/ʁɔ.si.ɲɔl/danh từ giống đựcChim sơn ca
rôti/ʁo.ti/danh từ giống đựcThịt quay
roue/ʁu/danh từ giống cáiBánh xe
rouer sur l'orCưỡi trên vàng
rouge/ʁuʒ/tính từmàu đỏ
rouleau/ʁu.lo/danh từ giống đựcCon lăn
route/ʁut/danh từ giống cáiĐường
rubrique/ʁy.bʁik/danh từ giống cáiĐề mục
rue/ʁy/danh từ giống cáiphố / đường
rugir/ʁy.ʒiʁ/động từGầm (sư tử ,...)
ruisseau/ʁɥi.so/danh từ giống đựcSuối

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ