Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng R
96 mục từ · trang 2/2
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| roman | — | danh từ giống đực | Tiểu thuyết |
| romantique | — | tính từ | Lãng mạn |
| ronchonner | /ʁɔ̃.ʃɔ.ne/ | động từ | càu nhàu trong miệng, nói cho hả chứ không định ai nghe |
| rond(e) | — | tính từ | Đậm người |
| rose | /ʁoz/ | tính từ | màu hồng |
| rossignol | — | danh từ giống đực | Chim sơn ca |
| rôti | — | danh từ giống đực | Thịt quay |
| roue | — | danh từ giống cái | Bánh xe |
| rouer sur l'or | — | — | Cưỡi trên vàng |
| rouge | /ʁuʒ/ | tính từ | màu đỏ |
| rouleau | — | danh từ giống đực | Con lăn |
| route | — | danh từ giống cái | Đường |
| rubrique | — | danh từ giống cái | Đề mục |
| rue | /ʁy/ | danh từ giống cái | phố / đường |
| rugir | — | động từ | Gầm (sư tử ,...) |
| ruisseau | — | danh từ giống đực | Suối |