Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng F

111 mục từ · trang 1/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ F, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
fabuleux/fa.by.lø/tính từTuyệt vời
facteur/fak.tœʁ/danh từ giống đựcNgười đưa thư
facture/fak.tyʁ/danh từ giống đựcHóa đơn
faculté/fa.kyl.te/danh từ giống cáiKhoa (Viết tắt: Fac)
faim/fɛ̃/danh từ giống cáiđói (avoir faim)
faire/fɛʁ/động từlàm
faire (5km)đi tầm (5km)
faire de devoirsđộng từLàm bài tập môn…
faire démarrerđộng từNổ máy
faire des achatsđộng từMua sắm
faire des étudesđộng từHọc, nghiên cứu
faire des excursionsđộng từĐi du ngoạn
faire des photocopiesđộng từPhoto
faire du campingCắm trại
faire du footingChạy bộ
faire du jardinageLàm vườn
faire du rollerTrượt patin
faire du skiTrượt tuyết
faire du sportChơi thể thao
faire du tourismeđộng từĐi tham quan
faire du trekĐi bộ
faire du tricotĐan
faire du véloĐạp xe
faire + erreurNhầm máy
faire l'appointđộng từĐưa tiền lẻ
faire la grèveđộng từĐình công
faire la queueđộng từXếp hàng
faire la toiletteđộng từLàm vệ sinh cá nhân
faire la vaisselleđộng từRửa bát
faire le lessiveđộng từGiặt đồ
faire le ménageđộng từLàm việc nhà
faire le pleinđộng từLấp đầy
faire les coursesđộng từĐi chợ
faire les vitresđộng từLau kính
faire préparerđộng từChuẩn bị
faire réviserđộng từXem lại
faire son litđộng từDọn giường
faire un achatđộng từMua
faire un coursđộng từCó tiết học/dạy môn…
faire un dessinTập vẽ tranh
faire un régimeđộng từĂn kiêng
faire un stageđộng từThực tập
faire un versementđộng từChuyển tiền
faire un voyageĐi du lịch
faire une promenadeĐi dạo
faires ses valisesđộng từĐóng gói túi của bạn
fait diversdanh từ giống đựcTin vắn
falaise/fa.lɛz/danh từ giống cáiMỏm đá
famille/fa.mij/danh từ giống cáigia đình
fantastique/fɑ̃.tas.tik/tính từTuyệt diệu
fard à paupièredanh từ giống đựcPhấn mắt
farine/fa.ʁin/danh từ giống cáiBột
fatigué/fa.ti.ɡe/tính từmệt mỏi
fauteuil/fo.tœj/danh từ giống đựcGhế bành
fauteuil en cuirdanh từ giống đựcGhế bành bọc da
fauteuil roulantdanh từ giống đựcXe lăn
fauve/fov/danh từ giống đựcĐộng vật hung dữ
femme/fam/danh từ giống cáivợ / phụ nữ
fenêtre/fə.nɛtʁ/danh từ giống cáiCửa sổ
ferme/fɛʁm/danh từ giống cáiTrang trại
fermier/fɛʁ.mje/danh từ giống đựcNông dân
ferry/fɛ.ʁi/danh từ giống đựcPhà
fesse/fɛs/danh từ giống cáiMông
fesses/fɛs/danh từ giống cáiMông
festival/fɛs.ti.val/danh từ giống đựcLễ hội
feu/fø/danh từ giống đựcLửa
feu de circulationdanh từ giống đựcĐèn giao thông
feuilleter/fœj.te/động từ+ un magazine : Lật giở các trang báo/tạp chí
février/fe.vʁi.je/danh từ giống đựctháng Hai
fiche horairedanh từ giống cáiLịch trình
filet/fi.lɛ/danh từ giống đựcThịt thăn bò
fille/fij/danh từ giống cáicon gái / cô gái
film/film/danh từ giống đựcPhim truyện
fils/fis/danh từ giống đựccon trai
finance/fi.nɑ̃s/danh từ giống cáiTài chính
finances/fi.nɑ̃s/danh từ giống cáiTài chính
fleur/flœʁ/danh từ giống cáiHoa
fleuriste/flœ.ʁist/danh từNgười bán hoa
fleurs/flœʁ/danh từ giống cáiHoa
fleuve/flœv/danh từ giống đựcSông

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ