Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng F

111 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ F, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
flûtiste (n.m.f)Nghệ sĩ thổi sáo
flûtiste (nmf)Người thổi sáo
foie/fwa/danh từ giống đựcGan
football/fut.bol/danh từ giống đựcBóng đá
forêt/fɔ.ʁɛ/danh từ giống cáiRừng
formalité/fɔʁ.ma.li.te/danh từ giống cáiHình thức
formidable/fɔʁ.mi.dabl/tính từTuyệt vời
foulard/fu.laʁ/danh từ giống đựcKhăn quàng cổ (nữ)
foule/ful/danh từ giống cáiĐám đông
four/fuʁ/danh từ giống đựcLò nướng
four à micro-ondesdanh từ giống đựcLò vi sóng
fourchette/fuʁ.ʃɛt/danh từ giống cáiDĩa
fourrure/fu.ʁyʁ/danh từ giống cáiLông thú
fraise/fʁɛz/danh từ giống cáiDâu tây
framboise/fʁɑ̃.bwaz/Mâm xôi
franc/fʁɑ̃/danh từ giống đựcĐồng phrăng
franche/fʁɑ̃ʃ/tính từThẳng thắn
franchise/fʁɑ̃.ʃiz/danh từ giống cáisự thẳng thắn
freiner/fʁɛ.ne/động từPhanh
frère/fʁɛʁ/danh từ giống đựcanh / em trai
frigo (réfrigérateur)danh từ giống đựcTủ lạnh
frisé/fʁi.ze/tính từXoăn
fromage/fʁɔ.maʒ/danh từ giống đựcphô mai
fromage de chèvredanh từ giống đựcPhô mai dê
fromager/fʁɔ.ma.ʒe/danh từ giống đựcNgười làm phô mai
fromagerie/fʁɔ.maʒ.ʁi/danh từ giống cáiNhà máy phô mai
front/fʁɔ̃/danh từ giống đựcTrán
frontière/fʁɔ̃.tjɛʁ/danh từ giống cáiĐường biên giới
fruit/fʁɥi/danh từ giống đựctrái cây
fruit de merdanh từ giống đựcHải sản
fuseau horairedanh từ giống đựcMúi giờ

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ