Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng P
209 mục từ · trang 2/3
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| phare | — | danh từ giống đực | Đèn pha |
| pharmacie | — | danh từ giống cái | Nhà thuốc |
| pharmacien(ienne) (n) | — | — | Dược sĩ |
| phobie | — | danh từ giống cái | Một nỗi sợ |
| photo | — | danh từ giống cái | Ảnh |
| photo de mode | — | danh từ giống cái | Ảnh thờ trang |
| photo/ photographie | — | danh từ giống cái | Ảnh |
| photographe (n) | — | — | Nhiếp ảnh gia |
| phrase | — | danh từ giống cái | Câu |
| pianiste (n.m.f) | — | — | Nghệ sĩ piano |
| pianiste (nmf) | — | — | Nghệ sĩ dương cầm |
| pièce | — | danh từ giống cái | Đồng xu |
| pied | — | danh từ giống đực | Bàn chân |
| piéton | — | danh từ giống đực | Người đi bộ |
| pigeon | — | danh từ giống đực | Chim bồ câu |
| pince | — | danh từ giống cái | Kẹp |
| pinceau | — | danh từ giống đực | Cọ vẽ |
| pinceau (n.m | — | — | Bàn chải |
| piscine | — | danh từ giống cái | Bể bơi |
| piste d'atterrissage | — | danh từ giống cái | Đường băng hạ cánh |
| piste de décollage | — | danh từ giống cái | Đường băng cất cánh |
| placard | — | danh từ giống đực | Tủ bếp |
| place assise | — | danh từ giống cái | Ghế ngồi |
| plafond | — | danh từ giống đực | Trần nhà |
| plage | — | danh từ giống cái | Bãi cát |
| plaine | — | danh từ giống cái | Đồng bằng |
| plan | — | danh từ giống đực | Kế hoạch |
| planète | — | danh từ giống cái | Hành tinh |
| plat | — | danh từ giống đực | Đĩa |
| plat principal | — | danh từ giống đực | Món chính |
| plateau | — | danh từ giống đực | Cao nguyên |
| plier la ligne | — | động từ | Gấp quần áo |
| plier un bras | — | — | Uốn công tay |
| plombier | — | danh từ giống đực | Thợ sửa ống nước |
| plongée | — | danh từ giống cái | Lặn |
| pluie | — | danh từ giống cái | Mưa |
| plume | — | danh từ giống cái | Lông chim |
| poêle | — | danh từ giống cái | Chảo |
| poignet | — | danh từ giống đực | Cổ tay |
| poil | — | danh từ giống đực | Tóc |
| poire | — | danh từ giống cái | Lê |
| poireau | — | danh từ giống đực | Hành boa-rô |
| pois | — | danh từ giống đực | Chấm bi |
| poisson | /pwa.sɔ̃/ | danh từ giống đực | cá |
| poissonnerie | — | danh từ giống cái | Cửa hàng cá |
| poissonnier(ère) (n) | — | — | Thợ câu cá |
| poitrine | — | danh từ giống cái | les deux seins: Ngực |
| poivre | — | danh từ giống đực | Tiêu |
| pôle | — | danh từ giống đực | Cực |
| poli | — | — | Lịch sự |
| police | — | danh từ giống cái | Cảnh sát |
| politique | — | danh từ giống cái | Chính trị |
| pollué | — | — | Ô nhiễm |
| pollution | — | danh từ giống cái | Sự ô nhiễm |
| pomme | /pɔm/ | danh từ giống cái | quả táo |
| pomme de terre | — | danh từ giống cái | Khoai tây |
| pompiers (n.m.p) | — | — | Cứu hỏa |
| poncer | — | — | Đổ cát xuống |
| pont | — | danh từ giống đực | Cầu |
| porc | — | danh từ giống đực | Thịt lợn |
| port | — | danh từ giống đực | Cảng |
| porte | — | danh từ giống cái | Cửa nhà |
| porte à clé | — | danh từ giống cái | Cửa có ổ khóa |
| porte d'entrée | — | danh từ giống cái | Cửa vào |
| porte-monnaie | — | danh từ giống cái | Ví tiền |
| portefeuille | — | danh từ giống cái | Bản kê khai |
| porter | — | động từ | Mang theo/mặc |
| portière | — | danh từ giống cái | Cửa |
| portrait | — | danh từ giống đực | Chân dung |
| poser | — | động từ | Đặt xuống |
| positif | — | tính từ | Tích cực |
| poste | — | danh từ giống cái | Bưu điện |
| poster | — | danh từ giống đực | Áp phích lớn |
| postuler | — | động từ | Ứng tuyển vào |
| poubelle | — | danh từ giống cái | Thùng rác |
| poule | — | danh từ giống cái | Gà mái |
| poulet | — | danh từ giống đực | Gà con |
| poumon | — | danh từ giống đực | Phổi -> Respiration (n.f), respirer: Sự hô hấp, thở |
| poupée | — | danh từ giống cái | Búp bê |
| pour offrir | — | — | Hàng tặng |