Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng P
209 mục từ · trang 2/3
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| petits chevaux | — | — | Cá ngựa |
| phare | /faʁ/ | danh từ giống đực | Đèn pha |
| pharmacie | /faʁ.ma.si/ | danh từ giống cái | Nhà thuốc |
| pharmacien | /faʁ.ma.sjɛ̃/ | danh từ giống đực | Dược sĩ |
| phobie | /fɔ.bi/ | danh từ giống cái | Một nỗi sợ |
| photo | /fɔ.to/ | danh từ giống cái | Ảnh |
| photo de mode | — | danh từ giống cái | Ảnh thờ trang |
| photographe | /fɔ.tɔ.ɡʁaf/ | danh từ | Nhiếp ảnh gia |
| phrase | /fʁaz/ | danh từ giống cái | Câu |
| pianiste (n.m.f) | — | — | Nghệ sĩ piano |
| pianiste (nmf) | — | — | Nghệ sĩ dương cầm |
| pièce | /pjɛs/ | danh từ giống cái | Đồng xu |
| pied | /pje/ | danh từ giống đực | Bàn chân |
| piéton | /pje.tɔ̃/ | danh từ giống đực | Người đi bộ |
| pigeon | /pi.ʒɔ̃/ | danh từ giống đực | Chim bồ câu |
| pince | /pɛ̃s/ | danh từ giống cái | Kẹp |
| pinceau | /pɛ̃.so/ | danh từ giống đực | Cọ vẽ |
| piscine | /pi.sin/ | danh từ giống cái | Bể bơi |
| piste d'atterrissage | — | danh từ giống cái | Đường băng hạ cánh |
| piste de décollage | — | danh từ giống cái | Đường băng cất cánh |
| placard | /pla.kaʁ/ | danh từ giống đực | Tủ bếp |
| place assise | — | danh từ giống cái | Ghế ngồi |
| plafond | /pla.fɔ̃/ | danh từ giống đực | Trần nhà |
| plage | /plaʒ/ | danh từ giống cái | Bãi cát |
| plaine | /plɛn/ | danh từ giống cái | Đồng bằng |
| plan | /plɑ̃/ | danh từ giống đực | Kế hoạch |
| planète | /pla.nɛt/ | danh từ giống cái | Hành tinh |
| plat | /pla/ | danh từ giống đực | Đĩa |
| plat principal | — | danh từ giống đực | Món chính |
| plateau | /pla.to/ | danh từ giống đực | Cao nguyên |
| plier la ligne | — | động từ | Gấp quần áo |
| plier un bras | — | — | Uốn công tay |
| plombier | /plɔ̃.bje/ | danh từ giống đực | Thợ sửa ống nước |
| plongée | /plɔ̃.ʒe/ | danh từ giống cái | Lặn |
| pluie | /plɥi/ | danh từ giống cái | Mưa |
| plume | /plym/ | danh từ giống cái | Lông chim |
| poêle | /pwal/ | danh từ giống cái | Chảo |
| poignet | /pwa.ɲɛ/ | danh từ giống đực | Cổ tay |
| poil | /pwal/ | danh từ giống đực | Tóc |
| poire | /pwaʁ/ | danh từ giống cái | Lê |
| poireau | /pwa.ʁo/ | danh từ giống đực | Hành boa-rô |
| pois | /pwa/ | danh từ giống đực | Chấm bi |
| poisson | /pwa.sɔ̃/ | danh từ giống đực | cá |
| poissonnerie | /pwa.sɔn.ʁi/ | danh từ giống cái | Cửa hàng cá |
| poissonnier | /pwa.sɔ.nje/ | danh từ giống đực | Thợ câu cá |
| poitrine | /pwa.tʁin/ | danh từ giống cái | les deux seins: Ngực |
| poivre | /pwavʁ/ | danh từ giống đực | Tiêu |
| pôle | /pol/ | danh từ giống đực | Cực |
| poli | /pɔ.li/ | — | Lịch sự |
| police | /pɔ.lis/ | danh từ giống cái | Cảnh sát |
| politique | /pɔ.li.tik/ | danh từ giống cái | Chính trị |
| pollué | — | — | Ô nhiễm |
| pollution | /pɔ.ly.sjɔ̃/ | danh từ giống cái | Sự ô nhiễm |
| pomme | /pɔm/ | danh từ giống cái | quả táo |
| pomme de terre | — | danh từ giống cái | Khoai tây |
| pompier | /pɔ̃.pje/ | danh từ giống đực | Lính cứu hỏa |
| pompiers (n.m.p) | — | — | Cứu hỏa |
| poncer | — | — | Đổ cát xuống |
| pont | /pɔ̃/ | danh từ giống đực | Cầu |
| porc | /pɔʁ/ | danh từ giống đực | Thịt lợn |
| port | /pɔʁ/ | danh từ giống đực | Cảng |
| porte | /pɔʁt/ | danh từ giống cái | Cửa nhà |
| porte à clé | — | danh từ giống cái | Cửa có ổ khóa |
| porte d'entrée | — | danh từ giống cái | Cửa vào |
| porte-monnaie | /pɔʁ.tmɔ.nɛ/ | danh từ giống cái | Ví tiền |
| portefeuille | /pɔʁ.tə.fœj/ | danh từ giống cái | Bản kê khai |
| porter | /pɔʁ.te/ | động từ | Mang theo/mặc |
| portière | /pɔʁ.tjɛʁ/ | danh từ giống cái | Cửa |
| portrait | /pɔʁ.tʁɛ/ | danh từ giống đực | Chân dung |
| poser | /po.ze/ | động từ | Đặt xuống |
| positif | /po.zi.tif/ | tính từ | Tích cực |
| poste | /pɔst/ | danh từ giống cái | Bưu điện |
| poster | /pɔs.te/ | danh từ giống đực | Áp phích lớn |
| postuler | /pɔs.ty.le/ | động từ | Ứng tuyển vào |
| poubelle | /pu.bɛl/ | danh từ giống cái | Thùng rác |
| poule | /pul/ | danh từ giống cái | Gà mái |
| poulet | /pu.le/ | danh từ giống đực | Gà con |
| poumon | /pu.mɔ̃/ | danh từ giống đực | Phổi -> Respiration (n.f), respirer: Sự hô hấp, thở |
| poupée | /pu.pe/ | danh từ giống cái | Búp bê |
| pour offrir | — | — | Hàng tặng |