Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng P

209 mục từ · trang 3/3

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ P, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
pourquoi/puʁ.kwa/trạng từtại sao
pouvoir/pu.vwaʁ/động từcó thể
pouvoir exécutifdanh từ giống đựcQuyền hành pháp
pouvoir législatifdanh từ giống đựcQuyền lập pháp
prairiedanh từ giống cáiĐồng cỏ
pratiqueThuận tiện
prélèvement automatiquedanh từ giống đựcGhi nợ
prélever une sommeđộng từGhi nợ một khoản
premier étageTầng 2
premier ministredanh từ giống đựcThủ tướng
première classedanh từ giống cáiHạng nhất
prendre de l'essenceBơm nhiên liệu
prendre des photosđộng từChụp ảnh
prendre l'essenceđộng từBơm xăng
prendre la directionđộng từDẫn đầu
prendre la leçonđộng từRút ra bài học
prendre le busbắt xe buýt
prendre le passportLấy hộ chiếu
prendre le soleilTắm nắng
prendre vos billetsđộng từLấy hóa đơn
prénomTên
préparatiftính từSự chuẩn bị
près de (prép)Gần
préservatifdanh từ giống đựcBao cao su
présidentdanh từ giống đựcTổng thống
presse écritedanh từ giống cáiBáo giấy
prêt(e)tính từSẵn sàng
prétentieux (se)kiêu căng
prétentiondanh từ giống cáisự kiêu căng
prêterđộng từCho mượn
printempsdanh từ giống đựcXuân
privé(e)tính từCủa tư nhân
prix forfaitairedanh từ giống đựcGiá trọn gói
professeurdanh từ giống đựcGiáo viên
profondtính từSâu
projection de filmdanh từ giống cáiDự án phim
promener mon chienDắt chó đi dạo
promulguerđộng từ+ une loi: Ban hành một đạo luật
prononcerđộng từĐánh vần
prononciationdanh từ giống đựcCách đánh vần
propositiondanh từ giống cáiLời đề nghị
propriétaire (n)Chủ nhà
provincedanh từ giống cáiTỉnh
publicdanh từ giống đựcĐộc giả
publicitédanh từ giống cáiQuảng cáo
publiquetính từCông/của nhà nước
pulldanh từ giống cáiÁo len chui đầu
pull-over en vdanh từ giống đựcáo len cổ V
pyjamadanh từ giống đựcBộ đồ ngủ

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ