Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng M

124 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ M, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
minitel/ miniature téléphonedanh từ giống đựcĐiện thoại thu nhỏ
minute/mi.nyt/danh từ giống cáiphút
miroirdanh từ giống đựcGương
mise en scèneSự dàn dựng
modedanh từ giống cáiThời trang
moderneHiện đại
modestetính từkhiêm tốn
modestiedanh từ giống cáisự khiêm tốn
moins cherRẻ
mois/mwa/danh từ giống đựctháng
molletdanh từ giống đựcBắp chân
monastèredanh từ giống đựcTu viện
mondedanh từ giống đựcThế giới
moniteur, monitrice (n)Người giám sát
monnaiedanh từ giống cáiTiền tệ
monsieur/mə.sjø/danh từ giống đựcông / quý ông
montant en chiffresdanh từ giống đựcSố tiền bằng số
monter la tenteđộng từDựng lều
montgolfièredanh từ giống cáiKhinh khí cầu
montredanh từ giống cáiĐồng hồ
monumentdanh từ giống đựcTượng
morceau en solodanh từ giống đựcĐơn ca
motdanh từ giống đựcTừ
moteurdanh từ giống đựcĐộng cơ
motodanh từ giống cáiXe máy
motocyclettedanh từ giống cáiXe máy
mouchedanh từ giống cáiRuồi
mouettedanh từ giống cáiChim mòng biển
mouledanh từ giống cáiTrai
moule à tarte/gâteaudanh từ giống đựcKhuôn bánh tart/ga tô
moustachedanh từ giống cáiRia
moustiquedanh từ giống đựcMuỗi
moutarddanh từ giống đựcMù tạc
moutondanh từ giống đựcCừu
moyen/moyennetính từTrung bình
muettính từCâm
murdanh từ giống đựcVách tường
mûretính từChín
muscledanh từ giống đựcCơ bắp
muséedanh từ giống đựcBảo tàng
musiciendanh từ giống đựcmusicienne (n.f): Nhạc sĩ
musicien (ne)Nhạc sĩ
musiquedanh từ giống cáiÂm nhạc
musique classiquedanh từ giống cáiNhạc cổ điển

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ