Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng M

125 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ M, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
ministre/mi.nistʁ/danh từ giống đựcBộ trưởng
minitel/ miniature téléphonedanh từ giống đựcĐiện thoại thu nhỏ
minute/mi.nyt/danh từ giống cáiphút
miroir/mi.ʁwaʁ/danh từ giống đựcGương
mise en scèneSự dàn dựng
mode/mɔd/danh từ giống cáiThời trang
moderne/mɔ.dɛʁn/tính từHiện đại
modeste/mɔ.dɛst/tính từkhiêm tốn
modestie/mɔ.dɛs.ti/danh từ giống cáisự khiêm tốn
moins cherRẻ
mois/mwa/danh từ giống đựctháng
mollet/mɔ.lɛ/danh từ giống đựcBắp chân
monastère/mɔ.nas.tɛʁ/danh từ giống đựcTu viện
monde/mɔ̃d/danh từ giống đựcThế giới
moniteur, monitrice (n)Người giám sát
monnaie/mɔ.nɛ/danh từ giống cáiTiền tệ
monsieur/mə.sjø/danh từ giống đựcông / quý ông
montant en chiffresdanh từ giống đựcSố tiền bằng số
monter la tenteđộng từDựng lều
montgolfière/mɔ̃.ɡɔl.fjɛʁ/danh từ giống cáiKhinh khí cầu
montre/mɔ̃tʁ/danh từ giống cáiĐồng hồ
monument/mɔ.ny.mɑ̃/danh từ giống đựcTượng
morceau en solodanh từ giống đựcĐơn ca
mot/mo/danh từ giống đựcTừ
moteur/mɔ.tœʁ/danh từ giống đựcĐộng cơ
moto/mɔ.to/danh từ giống cáiXe máy
motocyclette/mɔ.tɔ.si.klɛt/danh từ giống cáiXe máy
mouche/muʃ/danh từ giống cáiRuồi
mouette/mwɛt/danh từ giống cáiChim mòng biển
moule/mul/danh từ giống cáiTrai
moule à tarte/gâteaudanh từ giống đựcKhuôn bánh tart/ga tô
moustache/mus.taʃ/danh từ giống cáiRia
moustique/mus.tik/danh từ giống đựcMuỗi
moutarddanh từ giống đựcMù tạc
mouton/mu.tɔ̃/danh từ giống đựcCừu
moyen/mwa.jɛ̃/tính từTrung bình
muet/mɥɛ/tính từCâm
mur/myʁ/danh từ giống đựcVách tường
mûre/myʁ/tính từChín
muscle/myskl/danh từ giống đựcCơ bắp
musée/my.ze/danh từ giống đựcBảo tàng
musicien/my.zi.sjɛ̃/danh từ giống đựcNhạc sĩ
musicien (ne)Nhạc sĩ
musique/my.zik/danh từ giống cáiÂm nhạc
musique classiquedanh từ giống cáiNhạc cổ điển

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ