Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng A
168 mục từ · trang 2/3
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| amitié | — | danh từ giống cái | Tình cảm bạn bè/ sự thân thiện *Sympathie (n.f): Sự dễ chịu |
| amour | — | danh từ giống đực | Tình yêu |
| ananas | — | danh từ giống đực | Dứa |
| ancien(ne) | — | — | Cổ kính, cũ |
| animateur (n)/ presentateur(n) | — | — | Dẫn chương trình |
| animé(e) | — | — | Sống động |
| année | /a.ne/ | danh từ giống cái | năm |
| année scolaire | — | danh từ giống cái | Năm học |
| annuaire | — | danh từ giống đực | Danh bạ điện thoại |
| anorak | — | danh từ giống đực | Áo gió |
| Antarctique | — | danh từ giống đực | Nam Cực |
| antipathique | — | tính từ | đáng ghét |
| août | /u/ | danh từ giống đực | tháng Tám |
| apéritif | — | danh từ giống đực | Đồ uống khai vị |
| appareil d'exercice | — | danh từ giống đực | Máy tập thể dục |
| appareil photo | — | danh từ giống đực | Máy ảnh |
| appartement | — | danh từ giống đực | Chung cư |
| appeler + qqn | — | động từ | Gọi + cho ai đó |
| appétissant | — | tính từ | Ngon miệng |
| applaudissement | — | danh từ giống đực | Tiếng vỗ tay |
| applique | — | danh từ giống cái | Đèn tường |
| apporter | — | động từ | Cầm theo |
| apprendre | — | động từ | Học |
| après-midi | — | danh từ giống đực | Chiều |
| aquarelle | — | danh từ giống cái | Màu nước |
| aquarium | — | danh từ giống đực | Thủy cung |
| araignée | — | danh từ giống cái | Nhện |
| arbitre | — | danh từ giống đực | Trọng tài |
| arc-en-ciel | — | danh từ giống đực | Cầu vồng |
| architecture | — | danh từ giống cái | Kiến trúc |
| argent de poche | — | danh từ giống đực | Tiền tiêu vặt |
| armoire | — | danh từ giống cái | Tủ quần áo |
| arrhes (n.m | — | — | pl): Tiền đặt cọc |
| arriver à destination | — | — | Đến điểm dừng |
| arrogance | — | danh từ giống cái | sự ngạo mạn |
| arrogant | — | tính từ | ngạo mạn |
| article | — | danh từ giống đực | Mục |
| artiste (n.m.f) | — | — | Họa sĩ |
| ascenseur | — | danh từ giống đực | Thang máy |
| asiatique | — | — | Người Châu Á |
| Asie | — | danh từ giống cái | Châu Á Asiatique: Người Châu Á |
| assemblée nationale | — | danh từ giống cái | Quốc hội |
| assiette | — | danh từ giống cái | Đĩa |
| assiette de crudités | — | danh từ giống cái | Đĩa rau sống |
| assurance chômage | — | danh từ giống cái | Bảo hiểm thất nghiệp |
| assurance maladie | — | danh từ giống cái | Bảo hiểm y tế |
| assurance sociale | — | danh từ giống cái | Bảo hiểm xã hội |
| assurance vieillesse | — | danh từ giống cái | bảo hiểm tuổi già |
| astronome (n) | — | — | Nhà thiên văn học |
| atelier | — | danh từ giống đực | Hội thảo, studio |
| atterrir | — | động từ | Hạ cánh |
| attraper | — | động từ | Đuổi bắt |
| au bout de | — | — | Ở cuối (của) |
| au coin de | — | — | Ở góc (của) |
| au guichet | — | — | Tại quầy giao dịch |
| au restaurant | — | — | Tại nhà hàng |
| au revoir | /o ʁə.vwaʁ/ | cụm từ | tạm biệt |
| aube | — | danh từ giống cái | Bình minh |
| auberge | — | danh từ giống đực | Nhà trọ |
| auberge de jeunesse | — | danh từ giống cái | Ký túc xá thanh niên |
| aubergine | — | danh từ giống cái | Cà tím |
| auditeur (n) | — | — | Thính giả |
| aujourd'hui | /o.ʒuʁ.dɥi/ | trạng từ | hôm nay |
| authentique | — | — | Chân thực |
| auto-stop | — | danh từ giống đực | Đi nhờ (1 hình thức di chuyển ở Pháp) |
| autobus = bus | — | danh từ giống đực | Xe buýt |
| automne | — | danh từ giống đực | Thu |
| autoritaire | — | tính từ | Người độc đoán |
| autoroute | — | danh từ giống cái | Xa lộ |
| avancer | — | động từ | Tiến về phía trước |
| avare | — | tính từ | Keo kiệt, hà tiện |
| avenue | — | danh từ giống cái | Đại lộ |
| aveugle | — | tính từ | Mù |
| avion | — | danh từ giống đực | Máy bay |
| avoir | /a.vwaʁ/ | động từ | có (động từ) |
| avoir beaucoup d'argent | — | động từ | Có nhiều tiền |
| avoir bon caractère | — | — | tốt tính |
| avoir chaud/ froid | — | — | cảm thấy nóng/lạnh |
| avoir de l'argent | — | động từ | Có tiền |
| avoir faim | — | động từ | Đói |