Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng A

171 mục từ · trang 2/3

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ A, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Amérique latineMỹ Latin
ami/a.mi/danh từ giống đựcbạn (nam)
amie/a.mi/danh từ giống cáibạn (nữ)
amitié/a.mi.tje/danh từ giống cáiTình cảm bạn bè/ sự thân thiện *Sympathie (n.f): Sự dễ chịu
amour/a.muʁ/danh từ giống đựcTình yêu
ananas/a.na.nas/danh từ giống đựcDứa
ancien/ɑ̃.sjɛ̃/Cổ kính, cũ
animateur (n)/ presentateur(n)Dẫn chương trình
animé/a.ni.me/Sống động
année/a.ne/danh từ giống cáinăm
année scolairedanh từ giống cáiNăm học
annuaire/a.nɥɛʁ/danh từ giống đựcDanh bạ điện thoại
anorak/a.nɔ.ʁak/danh từ giống đựcÁo gió
Antarctique/ɑ̃.taʁk.tik/danh từ giống đựcNam Cực
antipathique/ɑ̃.ti.pa.tik/tính từđáng ghét
août/u/danh từ giống đựctháng Tám
apéritif/a.pe.ʁi.tif/danh từ giống đựcĐồ uống khai vị
appareil d'exercicedanh từ giống đựcMáy tập thể dục
appareil photodanh từ giống đựcMáy ảnh
appartement/a.paʁ.tə.mɑ̃/danh từ giống đựcChung cư
appeler + qqnđộng từGọi + cho ai đó
appétissant/a.pe.ti.sɑ̃/tính từNgon miệng
applaudissement/a.plo.dis.mɑ̃/danh từ giống đựcTiếng vỗ tay
applique/a.plik/danh từ giống cáiĐèn tường
apporter/a.pɔʁ.te/động từCầm theo
apprendre/a.pʁɑ̃dʁ/động từHọc
après-midi/a.pʁɛ.mi.di/danh từ giống đựcChiều
aquarelle/a.kwa.ʁɛl/danh từ giống cáiMàu nước
aquarium/a.kwa.ʁjɔm/danh từ giống đựcThủy cung
araignée/a.ʁɛ.ɲe/danh từ giống cáiNhện
arbitre/aʁ.bitʁ/danh từ giống đựcTrọng tài
arc-en-ciel/aʁ.kɑ̃.sjɛl/danh từ giống đựcCầu vồng
architecture/aʁ.ʃi.tɛk.tyʁ/danh từ giống cáiKiến trúc
argent de pochedanh từ giống đựcTiền tiêu vặt
armoire/aʁ.mwaʁ/danh từ giống cáiTủ quần áo
arrhes/aʁ/danh từ giống cáiTiền đặt cọc
arriver à destinationĐến điểm dừng
arrogance/a.ʁɔ.ɡɑ̃s/danh từ giống cáisự ngạo mạn
arrogant/a.ʁɔ.ɡɑ̃/tính từngạo mạn
article/aʁ.tikl/danh từ giống đựcMục
artiste/aʁ.tist/danh từHọa sĩ
ascenseur/a.sɑ̃.sœʁ/danh từ giống đựcThang máy
asiatique/a.zja.tik/tính từNgười Châu Á
Asie/a.zi/danh từ giống cáiChâu Á Asiatique: Người Châu Á
assemblée nationaledanh từ giống cáiQuốc hội
assiette/a.sjɛt/danh từ giống cáiĐĩa
assiette de cruditésdanh từ giống cáiĐĩa rau sống
assurance chômagedanh từ giống cáiBảo hiểm thất nghiệp
assurance maladiedanh từ giống cáiBảo hiểm y tế
assurance socialedanh từ giống cáiBảo hiểm xã hội
assurance vieillessedanh từ giống cáibảo hiểm tuổi già
astronome/as.tʁɔ.nɔm/danh từNhà thiên văn học
atelier/a.tə.lje/danh từ giống đựcHội thảo, studio
atterrir/a.tɛ.ʁiʁ/động từHạ cánh
attraper/a.tʁa.pe/động từĐuổi bắt
au bout deỞ cuối (của)
au coin deỞ góc (của)
au guichetTại quầy giao dịch
au restaurantTại nhà hàng
au revoir/o ʁə.vwaʁ/cụm từtạm biệt
aube/ob/danh từ giống cáiBình minh
auberge/o.bɛʁʒ/danh từ giống đựcNhà trọ
auberge de jeunessedanh từ giống cáiKý túc xá thanh niên
aubergine/o.bɛʁ.ʒin/danh từ giống cáiCà tím
auditeur/o.di.tœʁ/danh từ giống đựcThính giả
aujourd'hui/o.ʒuʁ.dɥi/trạng từhôm nay
authentique/ɔ.tɑ̃.tik/Chân thực
auto-stop/o.tos.tɔp/danh từ giống đựcĐi nhờ (1 hình thức di chuyển ở Pháp)
autobus = busdanh từ giống đựcXe buýt
automne/o.tɔn/danh từ giống đựcThu
autoritaire/o.tɔ.ʁi.tɛʁ/tính từNgười độc đoán
autoroute/o.tɔ.ʁut/danh từ giống cáiXa lộ
avancer/a.vɑ̃.se/động từTiến về phía trước
avare/a.vaʁ/tính từKeo kiệt, hà tiện
avenue/a.vny/danh từ giống cáiĐại lộ
aveugle/a.vœɡl/tính từ
avion/a.vjɔ̃/danh từ giống đựcMáy bay
avoir/a.vwaʁ/động từcó (động từ)
avoir beaucoup d'argentđộng từCó nhiều tiền
avoir bon caractèretốt tính

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ