Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng S
175 mục từ · trang 3/3
| Từ | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| super | tính từ | Tuyệt quá |
| superficiel | tính từ | Hời hợt |
| supermarché | danh từ giống đực | Siêu thị |
| sur internet | — | Trên mạng, online |
| sur (prép) | — | Bên trên |
| surf | danh từ giống đực | Lướt sóng |
| surfer sur internet | — | Lướt internet |
| surprenant/étonnant | tính từ | Một cái gì đó mang tính bất ngờ |
| survêtement | danh từ giống đực | Bộ đồ thể thao |
| sympa | — | Thân thiện |
| sympathique = sympa | tính từ | Sympathetic = Đẹp |
| symphonie | danh từ giống cái | Bản giao hưởng |
| syndicat | danh từ giống đực | Công đoàn |
| système politique | danh từ giống đực | Hệ thống chính trị |
| système solaire | danh từ giống đực | Hệ mặt trời |