Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng S

176 mục từ · trang 3/3

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
suivre le parcoursĐi theo lộ trình
super/sy.pɛʁ/tính từTuyệt quá
superficiel/sy.pɛʁ.fi.sjɛl/tính từHời hợt
supermarché/sy.pɛʁ.maʁ.ʃe/danh từ giống đựcSiêu thị
sur internetTrên mạng, online
sur (prép)Bên trên
surfdanh từ giống đựcLướt sóng
surfer sur internetLướt internet
surprenant/étonnanttính từMột cái gì đó mang tính bất ngờ
survêtement/syʁ.vɛt.mɑ̃/danh từ giống đựcBộ đồ thể thao
sympa/sɛ̃.pa/tính từThân thiện
sympathique = sympatính từSympathetic = Đẹp
symphonie/sɛ̃.fɔ.ni/danh từ giống cáiBản giao hưởng
syndicat/sɛ̃.di.ka/danh từ giống đựcCông đoàn
système politiquedanh từ giống đựcHệ thống chính trị
système solairedanh từ giống đựcHệ mặt trời

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ