Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng S
176 mục từ · trang 2/3
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| sensible | /sɑ̃.sibl/ | tính từ | nhạy cảm |
| sentir | /sɑ̃.tiʁ/ | động từ | Cảm nhận |
| sentir le gout | — | động từ | Cảm nhận mùi hương |
| sept | /sɛt/ | cụm từ | bảy |
| septembre | /sɛp.tɑ̃bʁ/ | danh từ giống đực | tháng Chín |
| série | /se.ʁi/ | danh từ giống cái | Phim truyền hình dài tập |
| sérieux | /se.ʁjø/ | tính từ | Nghiêm trọng |
| serpent | /sɛʁ.pɑ̃/ | danh từ giống đực | Rắn |
| serrure | /sɛ.ʁyʁ/ | danh từ giống cái | Ổ khóa |
| service bancaire | — | danh từ giống đực | Dịch vụ ngân hàng |
| service des urgences | — | danh từ giống cái | Khoa cấp cứu |
| serviette | /sɛʁ.vjɛt/ | danh từ giống cái | Khăn tắm |
| shampooing | /ʃɑ̃.pwɛ̃/ | danh từ giống đực | Dầu gội đầu |
| short | /ʃɔʁt/ | danh từ giống đực | Quần cộc |
| siège | /sjɛʒ/ | danh từ giống đực | Ghế |
| signature | /si.ɲa.tyʁ/ | danh từ giống đực | Chữ ký |
| signification | /si.ɲi.fi.ka.sjɔ̃/ | danh từ giống cái | Ý nghĩa |
| signifier | /si.ɲi.fje/ | động từ | Có nghĩa là |
| silencieux | /si.lɑ̃.sjø/ | — | Tĩnh lặng |
| simple | /sɛ̃pl/ | tính từ | (Phòng) đơn |
| singe | /sɛ̃ʒ/ | danh từ giống đực | Khỉ |
| site archéologique | — | danh từ giống đực | Địa điểm khảo cổ |
| site touristique | — | danh từ giống đực | Điểm du lịch |
| six | /sis/ | cụm từ | sáu |
| skate | /sket/ | danh từ giống đực | Trượt ván |
| ski | /ski/ | danh từ giống đực | Trượt tuyết |
| slip | /slip/ | danh từ giống đực | Quần chip |
| snowboard | /sno.bɔʁd/ | danh từ giống đực | Ván trượt tuyết; môn trượt tuyết ván |
| số đo | — | — | Cao + bao nhiêu |
| sociabilité | /sɔ.sja.bi.li.te/ | danh từ giống cái | sự thân thiện |
| sociable | /sɔ.sjabl/ | tính từ | thân thiện |
| socquette | /sɔ.kɛt/ | danh từ giống cái | Tất ngắn cổ |
| sœur | /sœʁ/ | danh từ giống cái | chị / em gái |
| soie | /swa/ | danh từ giống cái | Lụa |
| soif | /swaf/ | danh từ giống cái | khát (avoir soif) |
| soigner | /swa.ɲe/ | động từ | Chữa trị |
| soins médicaux (nmp) | — | — | Chăm sóc y tế |
| soir | /swaʁ/ | danh từ giống đực | Tối |
| sol | /sɔl/ | danh từ giống đực | Sàn nhà |
| solde | /sɔld/ | danh từ giống cái | Cân bằng |
| sole | /sɔl/ | danh từ giống cái | Cá bơn |
| soleil | /sɔ.lɛj/ | danh từ giống đực | Mặt trời |
| soliste | /sɔ.list/ | danh từ | Nghệ sĩ độc tấu |
| solo | /sɔ.lo/ | danh từ giống đực | đơn ca |
| sommet | /sɔ.mɛ/ | danh từ giống đực | Đỉnh núi |
| sonner | /sɔ.ne/ | động từ | (Chuông) reo |
| sortir | /sɔʁ.tiʁ/ | động từ | Đi ra khỏi |
| sortir + de | — | động từ | Đi ra khỏi |
| sourcil | /suʁ.sil/ | danh từ giống đực | Lông mày |
| sourd | /suʁ/ | tính từ | Điếc |
| sourd (a) | — | — | Bị khiếm thính |
| souris | /su.ʁi/ | danh từ giống cái | Chuột |
| sous (prép) | — | — | Bên dưới |
| sous-sol | /su.sɔl/ | danh từ giống đực | Tầng hầm |
| souterrain | /su.tɛ.ʁɛ̃/ | danh từ giống đực | Dưới lòng đất |
| soutien-gorge | /su.tjɛ̃.ɡɔʁʒ/ | danh từ giống đực | Áo ngực |
| souvenir | /su.vniʁ/ | danh từ giống đực | Quà lưu niệm |
| spectacle de cirque | — | — | Biểu diễn xiếc |
| spectacle de danse | — | danh từ giống đực | Chương trình khiêu vũ |
| spectacle de mime | — | danh từ giống đực | Chương trình kịch câm |
| spectateur | /spɛk.ta.tœʁ/ | danh từ giống đực | Khán giả |
| sport | /spɔʁ/ | danh từ giống đực | Thể thao |
| sportif | /spɔʁ.tif/ | danh từ giống đực | Vận động viên nam |
| sportive | /spɔʁ.tiv/ | danh từ giống cái | Vận động viên nữ |
| sports d'hiver | — | danh từ giống đực | Thể thao mùa đông |
| stade | /stad/ | danh từ giống đực | Sân vận động |
| stages | /staʒ/ | danh từ giống đực | Thực tập |
| stagiaire | /sta.ʒjɛʁ/ | — | Thực tập sinh |
| station | /sta.sjɔ̃/ | danh từ giống cái | Ga tàu |
| station balnéaire | — | danh từ giống cái | một thị trấn bên bờ biển |
| station de ski | — | danh từ giống cái | khu trượt tuyết |
| station-service | /sta.sjɔ̃.sɛʁ.vis/ | danh từ giống cái | Trạm xăng |
| station thermale | — | danh từ giống cái | tiệm spa/massage |
| statue | /sta.ty/ | danh từ giống cái | Tượng |
| statuette/figurine | — | danh từ giống cái | Tượng nhỏ |
| studio | /sty.djo/ | danh từ giống đực | Chung cư một phòng |
| stylo | /sti.lo/ | danh từ giống đực | Bút máy |
| sucre | /sykʁ/ | danh từ giống đực | Đường |
| sud | /syd/ | danh từ giống đực | Nam |
| suivre l'actualité | — | động từ | Theo dõi tin tức/ Cập nhật tin tức |