Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng S

175 mục từ · trang 2/3

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ S, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
sentirđộng từCảm nhận
sentir le goutđộng từCảm nhận mùi hương
sept/sɛt/cụm từbảy
septembre/sɛp.tɑ̃bʁ/danh từ giống đựctháng Chín
sériedanh từ giống cáiPhim truyền hình dài tập
sérieuxtính từNghiêm trọng
sérieux(se)tính từnghiêm túc
serpentdanh từ giống đựcRắn
serruredanh từ giống cáiỔ khóa
service bancairedanh từ giống đựcDịch vụ ngân hàng
service des urgencesdanh từ giống cáiKhoa cấp cứu
serviettedanh từ giống cáiKhăn tắm
shortdanh từ giống đựcQuần cộc
siègedanh từ giống đựcGhế
signaturedanh từ giống đựcChữ ký
significationdanh từ giống cáisens (n.m): Ý nghĩa
signifierđộng từCó nghĩa là
silencieuxTĩnh lặng
simpletính từ(Phòng) đơn
singedanh từ giống đựcKhỉ
site archéologiquedanh từ giống đựcĐịa điểm khảo cổ
site touristiquedanh từ giống đựcĐiểm du lịch
six/sis/cụm từsáu
skatedanh từ giống đựcTrượt ván
skidanh từ giống đựcTrượt tuyết
slipdanh từ giống đựcQuần chip
snowboarddanh từ giống đựcVán trượt tuyết; môn trượt tuyết ván
số đoCao + bao nhiêu
sociabilitédanh từ giống cáisự thân thiện
sociabletính từthân thiện
socquettedanh từ giống cáiTất ngắn cổ
sœur/sœʁ/danh từ giống cáichị / em gái
soiedanh từ giống cáiLụa
soif/swaf/danh từ giống cáikhát (avoir soif)
soignerđộng từChữa trị
soins médicaux (nmp)Chăm sóc y tế
soirdanh từ giống đựcTối
soldanh từ giống đựcSàn nhà
soldedanh từ giống cáiCân bằng
soledanh từ giống cáiCá bơn
soleildanh từ giống đựcMặt trời
soliste (nmf)Nghệ sĩ độc tấu
solodanh từ giống đựcđơn ca
sommetdanh từ giống đựcĐỉnh núi
sonnerđộng từ(Chuông) reo
sortirđộng từĐi ra khỏi
sortir + deđộng từĐi ra khỏi
sourcildanh từ giống đựcLông mày
sourdtính từĐiếc
sourd (a)Bị khiếm thính
sourd(e) (n)Người khiếm thính
sourisdanh từ giống cáiChuột
sous (prép)Bên dưới
sous-soldanh từ giống đựcTầng hầm
souterraindanh từ giống đựcDưới lòng đất
soutien-gorgedanh từ giống đựcÁo ngực
souvenirdanh từ giống đựcQuà lưu niệm
spectacle de cirqueBiểu diễn xiếc
spectacle de dansedanh từ giống đựcChương trình khiêu vũ
spectacle de mimedanh từ giống đựcChương trình kịch câm
spectateurdanh từ giống đựcKhán giả
sportdanh từ giống đựcThể thao
sportifdanh từ giống đựcVận động viên nam
sportivedanh từ giống cáiVận động viên nữ
sports d'hiverdanh từ giống đựcThể thao mùa đông
stadedanh từ giống đựcSân vận động
stagesdanh từ giống đựcThực tập
stagiaire (nmf)Thực tập sinh
stationdanh từ giống cáiGa tàu
station balnéairedanh từ giống cáimột thị trấn bên bờ biển
station de skidanh từ giống cáikhu trượt tuyết
station-servicedanh từ giống cáiTrạm xăng
station thermaledanh từ giống cáitiệm spa/massage
statuedanh từ giống cáiTượng
statuette/figurinedanh từ giống cáiTượng nhỏ
studiodanh từ giống đựcChung cư một phòng
sucredanh từ giống đựcĐường
suddanh từ giống đựcNam
suivre l'actualitéđộng từTheo dõi tin tức/ Cập nhật tin tức
suivre le parcoursĐi theo lộ trình

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ