Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng T

98 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ T, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
travailler sur informatiqueđộng từLàm việc trong lĩnh vực thông tin
travailleur/tʁa.va.jœʁ/tính từCông nhân
traversée/tʁa.vɛʁ.se/danh từ giống cáiSự băng qua
traverser l'avenueđộng từBăng qua đại lộ
treize/tʁɛz/cụm từmười ba
trente/tʁɑ̃t/cụm từba mươi
trimestriel/tʁi.mɛs.tʁi.jɛl/tính từRa mỗi quý
trio/tʁi.jo/danh từ giống đựcTam ca
triste/tʁist/tính từbuồn
trois/tʁwa/cụm từba
trompettiste/tʁɔ̃.pɛ.tist/danh từ giống đựcNghệ sĩ thổi kèn
trop/tʁo/trạng từQuá (+ADJ)
tropiquevùng nhiệt đới
trottoir/tʁɔ.twaʁ/danh từ giống đựcVỉa hè
trousse de toilettedanh từ giống cáiTúi đựng đồ dùng cá nhân
tsunami/tsy.na.mi/danh từ giống đựcSóng thần
tu/ty/cụm từbạn (thân mật)
tube/pot de peintureống/ lon sơn

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ