Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng T

97 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ T, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
travailleur(se)tính từchăm chỉ
traverséedanh từ giống cáiSự băng qua
traverser l'avenueđộng từBăng qua đại lộ
treize/tʁɛz/cụm từmười ba
trente/tʁɑ̃t/cụm từba mươi
trimestrieltính từRa mỗi quý
triodanh từ giống đựcTam ca
triste/tʁist/tính từbuồn
trois/tʁwa/cụm từba
trompettistedanh từ giống đựcNghệ sĩ thổi kèn
troptrạng từQuá (+ADJ)
tropique (m)vùng nhiệt đới
trottoirdanh từ giống đựcVỉa hè
trousse de toilettedanh từ giống cáiTúi đựng đồ dùng cá nhân
tsunamidanh từ giống đựcSóng thần
tu/ty/cụm từbạn (thân mật)
tube/pot de peintureống/ lon sơn

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ