Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng L
113 mục từ · trang 2/2
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| librairie | — | danh từ giống cái | Hiệu sách |
| licenciement | — | danh từ giống đực | Sa thải |
| lịch sự | — | — | Chào trong ngày: Bonjour + Madame(Nữ)/Monsieur(Nam)/Prénom Chào buổi tối: Bonsoir + Madame/Monsieur/Prénom |
| lieu et date | — | danh từ giống đực | Địa điểm và ngày tháng |
| ligne | — | danh từ giống cái | Hàng |
| limitation de vitesse | — | danh từ giống cái | Giới hạn tốc độ |
| lin | — | danh từ giống đực | Lanh |
| lion | — | danh từ giống đực | Sư tử |
| lire le livre | — | — | Đọc sách |
| lire un journal | — | động từ | Đọc báo |
| lit | — | danh từ giống đực | Giường |
| livraison à domicile | — | danh từ giống cái | Giao hàng tận nhà |
| livre | — | danh từ giống đực | Sách |
| livre de cuisine | — | danh từ giống đực | Sách nấu ăn |
| livrer | — | động từ | Giao hàng |
| locataire (n) | — | — | Người thuê nhà |
| loge du gardien | — | danh từ giống cái | concierge (n.m) |
| loi | — | danh từ giống cái | Luật pháp / đạo luật |
| loin de (prép) | — | — | Xa |
| long | — | tính từ | Dài |
| long/ longue | — | tính từ | Dài |
| loto | — | danh từ giống đực | Lô-tô |
| louer | — | động từ | Thuê |
| loup | — | danh từ giống đực | Sói |
| loyer | — | danh từ giống đực | Tiền nhà |
| lundi | /lœ̃.di/ | danh từ giống đực | thứ Hai |
| lune | — | danh từ giống cái | Mặt trăng |
| lune de miel | — | danh từ giống cái | Tuần trăng mật |
| lunettes | — | danh từ giống cái | Kính |
| lunettes de soleil | — | danh từ giống cái | Kính mát |
| lustre | — | danh từ giống đực | Đèn chùm |
| lycée (n) | — | — | Trường cấp 3 |
| lycée technique (n) | — | — | Trường nghề cấp 3 |