Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng E

156 mục từ · trang 2/2

Mục từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ E, kèm nghĩa tiếng Việt
TừPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
épauledanh từ giống cáiVai
épiceriedanh từ giống cáiCửa hàng tạp hóa
épicier(ère) (n)Người bán tạp hóa
épinardsdanh từ giống đựcRau chân vịt
épisodedanh từ giống đựcTập
équateurdanh từ giống đựcđường xích đạo
équilibrétính từCân bằng
équipagedanh từ giống đựcPhi hành đoàn
équitationdanh từ giống cáiCưỡi ngựa
érosiondanh từ giống cáiXói mòn
éruption volcaniquedanh từ giống cáiSự phun trào núi lửa
escaledanh từ giống đựcDừng chân
escalierdanh từ giống đựcCầu thang
escalopedanh từ giống cáiTranche (n.f): Lát thịt
escargotdanh từ giống đựcỐc sên
estĐông
est-ce que/ɛs kə/cụm từcó phải / có ... không (câu hỏi)
est/ l'orientdanh từ giống đựcPhía đông
esthéticiennedanh từ giống đựcThợ làm đẹp
estomacdanh từ giống đựcDạ dày
estuairedanh từ giống đựcCửa sông
et avec ceci?Bạn muốn thêm gì không?
étagedanh từ giống đựcTầng
étagèredanh từ giống cáiGiá lửng
étédanh từ giống đựcHạ
éteindređộng từTắt
éteinttính từ(Bị) tắt
étiquettedanh từ giống cáiNhãn mác
étoiledanh từ giống cáiNgồi sao
être/ɛtʁ/động từthì / là / ở (động từ)
être bon conducteurNgười lái xe điêu luyện
être colereuxMột người có tính cách nóng nảy, dễ giận
être (complètement) épuisé(e)Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức
être crevé(e)Mệt lử
être debout(e)Đang đứng
être déçuđộng từCảm thấy thất vọng
être désoléTôi lấy làm tiếc
être effrayéCảm thấy run sợ
être en classeđộng từỞ trong lớp
etre en colèreTức
être en dangerTrong tình trạng nguy hiểm
être en panneđộng từKhông hoạt động
être ennuyé(e)buồn phiền
être fatigué(e)Mệt mỏi
être guéri(e)được chữa trị
être inquiet/angoisséCảm thấy lo lắng
être libreRảnh
être licenciéeđộng từbị sa thải
être maladeBị bệnh/ ốm
être mauvais conducteurNgười lái xe ẩu
être menteur(se)Dối trá
être peureuxCảm thấy sợ hãi
être retraité(e)động từĐang nghỉ hưu
être surpris(e)/ étonné(e)Cảm thấy bất ngờ
être touchéĐược xúc động
être trop maquilléeTrang điểm quá kĩ
être (vraiment/très) maladeBị ốm
étroit(e) / serré(e)tính từChật
étudedanh từ giống đựcPhòng nghiên cứu
études faitesNghiên cứu đã thực hiện
étudierđộng từNghiên cứu
eurodanh từ giống đựcEuro
Europedanh từ giống cáiChâu Âu Européen(e): Người Châu Âu
européen(e)Người Châu Âu
événementdanh từ giống đựcSự kiện
évierdanh từ giống đựcBồn rửa bát
examen (n)Bài kiểm tra
exceptionneltính từĐặc biệt
excursiondanh từ giống cáipetit voyage ou longue promenade: Chuyến du ngoạn/chuyến đi ngắn hoặc đi bộ dài ngày
excusez-moiXin lỗi, cho hỏi +...
exotiquetính từKỳ lạ
expéditeurdanh từ giống đựcExpéditrice (n.f): Người gửi
expérience professionnelledanh từ giống cái(= emplois précédents): Kinh nghiệm chuyên môn (= công việc trước)
expliquer + qqcđộng từGiải thích + cái gì đó
expositiondanh từ giống cáiTriển lãm
extraordinairetính từPhi thường

Chữ cái khác

Tra thẳng một từ